ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hàng nhập khẩu" (1件)
hàng nhập khẩu
日本語
名輸入品
Hai nước đã cùng đề xuất 30 tỷ USD hàng nhập khẩu không nhạy cảm.
両国は共同で300億ドルの非感応品輸入品を提案しました。
類語検索結果 "hàng nhập khẩu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hàng nhập khẩu" (1件)
Hai nước đã cùng đề xuất 30 tỷ USD hàng nhập khẩu không nhạy cảm.
両国は共同で300億ドルの非感応品輸入品を提案しました。
